bohemian waxwing

bohemian waxwing

A bohemian waxwing perches on a snowy branch.

Định nghĩa

Danh từ: Bohemian waxwing một loài chim cỡ vừa thuộc họ Bombycillidae, bộ lông nâu xám mượt, mào nhọn, các đầu cánh màu đỏ tươi như sáp. Loài này sinh sống chủ yếuBắc Mỹ Bắc Á, thường di cư theo mùa. Đặc điểm nổi bật kích thước lớn hơn so với cedar waxwing (chim sáp tuyết tùng).

dụ sử dụng
  • (Chim nổi tiếng với các đầu cánh màu đỏ đặc trưng bộ lông mềm mượt.)
  • (Vào mùa đông, đàn chim có thể được nhìn thấy đang ăn quả mọng trong các khu rừng phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bohemian waxwing migration": sự di cư của loài chim này, thường diễn ra vào mùa đông khi chúng tìm kiếm thức ăn.
    • The bohemian waxwing migration patterns are influenced by berry availability. (Các mô hình di cư của bohemian waxwing bị ảnh hưởng bởi sự sẵn có của quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar waxwing (danh từ): chim sáp tuyết tùng, một loài cùng họ nhưng nhỏ hơn màu sắc khác biệt.
    • The cedar waxwing is more common in urban areas than the bohemian waxwing. (Chim cedar waxwing phổ biến hơnkhu vực đô thị so với bohemian waxwing.)
Từ đồng nghĩa
  • .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan